Dao phay chữ T, Dao phay định hình, Dao phay T-slot
Dao phay chữ T, Dao phay định hình, Dao phay T-slot
Nghĩa của từ Slot - Từ điển Anh - Việt
... T slot: rãnh chữ T: T slot: rãnh hình chữ T: T-slot cutter: dao phay rãnh chữ T: T ... V slot: rãnh chữ V: v slot: rãnh đuôi én: valve slot: rãnh van lốp xe: vee ...
T slot là gì, Nghĩa của từ T slot | Từ điển Anh - Việt - Rung.vn
T slot là gì: rãnh chữ t, rãnh hình chữ t, t-slot cutters, máy cắt rãnh chữ t, table t slot, rãnh chữ t của bàn máy
